đua thuyền
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc thi hoặc môn thể thao sử dụng thuyền làm phương tiện để tranh tài về tốc độ hoặc kỹ thuật: "đua thuyền" chỉ một hoạt động thể thao hoặc sự kiện thi đấu mà trong đó các thuyền được điều khiển bởi người chèo hoặc thuyền viên để cạnh tranh với nhau trên mặt nước.
Động từ:
- Hành động tham gia vào một cuộc thi chèo thuyền: "đua thuyền" còn được dùng để chỉ hành động cụ thể của việc điều khiển thuyền để thi đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Giải đua thuyền truyền thống được tổ chức hằng năm trên sông Hương. (Cuộc thi chèo thuyền truyền thống được tổ chức hàng năm trên sông Hương.)
- Đua thuyền là môn thể thao dưới nước rất được yêu thích ở nhiều vùng sông nước. (Chèo thuyền thi đấu là môn thể thao dưới nước rất được yêu thích ở nhiều vùng sông nước.)
Động từ:
- Các vận động viên đang tích cực tập luyện để chuẩn bị đua thuyền tại SEA Games. (Các vận động viên đang tích cực tập luyện để chuẩn bị thi đấu chèo thuyền tại SEA Games.)
- Họ đã đua thuyền vượt qua đoạn sông đầy thử thách. (Họ đã chèo thuyền thi đấu vượt qua đoạn sông đầy thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần đua thuyền": tinh thần thi đấu, tinh thần đồng đội và sự kiên trì trong môn thể thao này.
- Đội tuyển thể hiện tinh thần đua thuyền rất cao, không bỏ cuộc dù gặp sóng lớn. (Đội tuyển thể hiện tinh thần thi đấu chèo thuyền rất cao, không bỏ cuộc dù gặp sóng lớn.)
"hội đua thuyền": chỉ một sự kiện, lễ hội lớn có tổ chức thi đấu chèo thuyền, thường mang tính văn hóa, truyền thống.
- Hội đua thuyền mùa xuân thu hút hàng nghìn người xem. (Lễ hội thi chèo thuyền mùa xuân thu hút hàng nghìn người xem.)
Biến thể và từ gần giống
Thuyền đua (danh từ): chỉ loại thuyền được thiết kế chuyên dụng cho việc thi đấu.
- Các thuyền đua được làm bằng vật liệu nhẹ để tăng tốc độ. (Các thuyền chuyên dụng cho đua được làm bằng vật liệu nhẹ để tăng tốc độ.)
Đua ghe (danh từ/động từ): cách gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam, có nghĩa tương tự "đua thuyền".
- Lễ hội đua ghe Ngo của đồng bào dân tộc Khmer. (Lễ hội thi chèo ghe Ngo của đồng bào dân tộc Khmer.)
Từ đồng nghĩa
- Chèo thuyền thi đấu: nhấn mạnh vào hành động chèo và yếu tố tranh tài.
- Thi thuyền: cách nói ngắn gọn, cùng chỉ hoạt động thi đấu bằng thuyền.
Các cụm từ liên quan
Xuất phát đua thuyền: hành động bắt đầu cuộc đua.
- Sau ba hồi còi, các thuyền chính thức xuất phát đua thuyền. (Sau ba hồi còi, các thuyền chính thức bắt đầu cuộc thi chèo.)
Về đích trong đua thuyền: hoàn thành đường đua và cán đích.
- Đội áo đỏ đã về đích trong đua thuyền với thành tích xuất sắc. (Đội áo đỏ đã hoàn thành đường đua và cán đích trong cuộc thi chèo thuyền với thành tích xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cấu thành từ cụm từ "đua thuyền". Thành ngữ thường liên quan đến hình ảnh "thuyền" hoặc "sông nước" nói chung.)